pardon me
/ˈpɑɚdn̩/Cụm từ
- (thành ngữ) Xin lỗi; nói như một lời xin lỗi.(idiomatic) Sorry; said as an apology.Pardon me for stepping on your foot.Xin lỗi vì đã giẫm phải chân bạn.
- (thành ngữ) Cách nói lịch sự dùng để xoa dịu sự mâu thuẫn.(idiomatic) Polite expression used to soften a contradiction.Pardon me, but that is not true.Xin thứ lỗi cho tôi, nhưng điều đó không đúng.
- (thành ngữ, Canada, Mỹ) Cách diễn đạt lịch sự để yêu cầu ai đó lặp lại một câu nói.(idiomatic, Canada, US) Polite expression to ask someone to repeat an utterance.Pardon me, I didn't hear you.Xin lỗi, tôi không nghe thấy bạn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pardon me” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish